nước xáo

nước xáo

Bà nội tôi thường hớt bọt rất kỹ để có bát nước xáo trong vắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước dùng hương vị từ thịt: Chỉ loại nước dùng trong, thường được nấu từ thịt (thường thịt , thịt lợn) có thể kèm theo một ít rau thơm hoặc gia vị đặc trưng để tạo hương. Đây nghĩa gốc, chỉ một món ăn cụ thể.
    • Thứ đó nhỏ nhoi, không đáng kể: (Nghĩa bóng, dùng trong thành ngữ) Chỉ thứ đó giá trị rất nhỏ bé, tầm thường so với công sức bỏ ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Món thịt luộc này cần chấm với chút nước xáo thì mới ngon. (Món thịt luộc này cần chấm với chút nước dùng thịt thì mới ngon.)
    • nội tôi thường hớt bọt rất kỹ để bát nước xáo trong vắt. ( nội tôi thường hớt bọt rất kỹ để bát nước dùng thịt trong vắt.)
  • Danh từ (nghĩa bóng, trong thành ngữ):

    • Dự án tốn nhiều tiền của kết quả chỉ như nước xáo. (Dự án tốn nhiều tiền của kết quả chỉ thứ nhỏ nhoi, không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mười voi không được bát nước xáo": Thành ngữ cố định, dùng để chê bai, phê phán việc bỏ ra rất nhiều công sức, tiền của (ví như mười con voi) nhưng thu về được kết quả rất nhỏ bé, không xứng đáng (chỉ như một bát nước dùng thịt loãng).
    • Cả đội làm việc cật lực cả tháng trời, cuối cùng mười voi không được bát nước xáo. (Cả đội làm việc cật lực cả tháng trời, cuối cùng thu được kết quả chẳng đáng bao.)
Biến thể từ gần giống
  • Nước dùng (n): Từ chung chỉ các loại nước được ninh, hầm từ xương, thịt, rau củ để làm nền cho các món ăn khác. "Nước xáo" thường đơn giản ít nguyên liệu hơn so với "nước dùng" phức tạp.
  • Nước lèo (n, phương ngữ Nam Bộ): Có nghĩa tương tự "nước dùng", thường dùng cho các món hủ tiếu, bún.
Từ đồng nghĩa
  • Nước luộc thịt (n): Chỉ nước sau khi luộc thịt, nghĩa gần giống với "nước xáo" ở nghĩa đen.
  • Công cốc (n, trong thành ngữ): Chỉ kết quả không đáng kể, hao tổn công sức vô ích. dụ: "làm công cốc".
Thành ngữ liên quan
  • "Mười voi không được bát nước xáo": (Đã giải thíchtrên) Thành ngữ phổ biến nhất gần như duy nhất đi kèm với từ "nước xáo", dùng để chỉ sự lãng phí, không hiệu quả.
  • "Đầu voi đuôi chuột": ý nghĩa tương tự, chỉ việc bắt đầu hoành tráng nhưng kết thúc một cách tệ hại, nhỏ mọn.